nghỉ tay
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạm dừng công việc bằng tay chân, lao động chân tay để nghỉ ngơi, thư giãn: Hành động ngừng làm việc một lúc, thường là công việc đòi hỏi sức lực hoặc sự vận động của đôi tay, để lấy lại sức.
- Tạm ngừng một công việc, hoạt động nào đó: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tạm dừng bất kỳ công việc gì để nghỉ giải lao.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghỉ tay chân": Cụm từ nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau lao động chân tay nặng nhọc.
- Công nhân xây dựng nghỉ tay chân dưới bóng cây.
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ việc tạm dừng một hoạt động trí óc kéo dài (như viết lách, đánh máy).
- Nhà văn nghỉ tay sau khi hoàn thành hai chương truyện.
Biến thể và từ gần giống
- Nghỉ giải lao: Tạm dừng công việc trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
- Nghỉ ngơi: Dừng mọi hoạt động để hồi phục sức khỏe (nghĩa rộng hơn).
- Tạm dừng: Ngừng lại một việc gì đó trong một thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ xả hơi: Nghỉ ngơi để thư giãn sau một thời gian làm việc căng thẳng.
- Tạm nghỉ: Tạm dừng công việc.
Từ trái nghĩa
- Làm việc: Thực hiện một công việc.
- Tiếp tục: Không dừng lại, làm liên tục.
- Cặm cụi: Chăm chỉ, miệt mài làm việc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Được nghỉ tay": Có cơ hội nghỉ ngơi sau một quá trình làm việc vất vả.
- Cả tuần bận rộn, cuối tuần này tôi mới được nghỉ tay.
- "Chưa được nghỉ tay": Vẫn phải làm việc liên tục, chưa có thời gian nghỉ.
- Từ sáng đến giờ tôi chưa được nghỉ tay lần nào.