nghỉ tay

nghỉ tay

Sau ba tiếng cuốc đất liên tục, bác nông dân quyết định nghỉ tay uống nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạm dừng công việc bằng tay chân, lao động chân tay để nghỉ ngơi, thư giãn: Hành động ngừng làm việc một lúc, thường công việc đòi hỏi sức lực hoặc sự vận động của đôi tay, để lấy lại sức.
    • Tạm ngừng một công việc, hoạt động nào đó: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tạm dừng bất kỳ công việc để nghỉ giải lao.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghỉ tay chân": Cụm từ nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau lao động chân tay nặng nhọc.
    • Công nhân xây dựng nghỉ tay chân dưới bóng cây.
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ việc tạm dừng một hoạt động trí óc kéo dài (như viết lách, đánh máy).
    • Nhà văn nghỉ tay sau khi hoàn thành hai chương truyện.
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ giải lao: Tạm dừng công việc trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
  • Nghỉ ngơi: Dừng mọi hoạt động để hồi phục sức khỏe (nghĩa rộng hơn).
  • Tạm dừng: Ngừng lại một việc đó trong một thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Nghỉ xả hơi: Nghỉ ngơi để thư giãn sau một thời gian làm việc căng thẳng.
  • Tạm nghỉ: Tạm dừng công việc.
Từ trái nghĩa
  • Làm việc: Thực hiện một công việc.
  • Tiếp tục: Không dừng lại, làm liên tục.
  • Cặm cụi: Chăm chỉ, miệt mài làm việc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Được nghỉ tay": cơ hội nghỉ ngơi sau một quá trình làm việc vất vả.
    • Cả tuần bận rộn, cuối tuần này tôi mới được nghỉ tay.
  • "Chưa được nghỉ tay": Vẫn phải làm việc liên tục, chưa thời gian nghỉ.
    • Từ sáng đến giờ tôi chưa được nghỉ tay lần nào.